| pha
loãng
(động từ :: verb)
dilute
Ex:
(danh từ :: noun)
Ex:
(tính từ :: adjective)
dilutive,
delute :: loãng
undeluted :: không bị loãng
ra
Ex: delute acid :: a xit loãng
Từ liên quan
Từ gần nghĩa:
Từ liên quan: hoà tan;
pha loãng; chất tan; dung
môi;
Từ trái nghĩa: làm đặc; |
|
..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y
..
|
|
|
|
|
|
|