KĨ THUẬT > Sản xuất công nghiệp

May

 

may :: sew (v.);

Máy may

máy may :: sewing machine (n.);

Các bộ phận cơ bản của máy may :: principal parts;

bánh xe quay tay :: hand wheeel;

suốt chỉ :: bobbin (n.);

bộ phận nạp chỉ vào suốt :: bobbin winder;

thuyền :: case (n.);

chân vịt :: presser foot;

kim may :: needle (n.);

Các đường chỉ may

 

Từ liên quan

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

Cập nhật nội dung: 08/06/2008.

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 4/01/11 12:28 PM