Tìm trong trang này
JavaScript Free Code
TÌM KIẾM trong NGÔN NGỮ:
TRANG CHỦ | PHỤ LỤC | TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ:: NGÔN NGỮ
Trái đất, Sinh học, Hoá, Môi trường, An toàn, Sức khoẻ, Toán, Vật lí, Kĩ thuật, Giáo dục, Xã hội, Kinh tế, Thể thao, Nghệ thuật, Hằng ngày
KĨ THUẬT > Sản xuất công nghiệp
May
may :: sew (v.);
Máy may
máy may :: sewing machine (n.);
Các bộ phận cơ bản của máy may :: principal parts;
bánh xe quay tay :: hand wheeel;
suốt chỉ :: bobbin (n.);
bộ phận nạp chỉ vào suốt :: bobbin winder;
thuyền :: case (n.);
chân vịt :: presser foot;
kim may :: needle (n.);
Các đường chỉ may
Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/
Cập nhật nội dung: 08/06/2008.
..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y