mô hình

(động từ :: verb)

model (modeled/ modelled; modeling/modelling) :: mô hình hoá

Ex:

(danh từ :: noun)

model :: kiểu mẫu, mô hình

Ex:

(tính từ :: adjective)

model :: khả năng tạo mẫu

Ex:

Từ liên quan

mô phỏng; bắt chước;

 

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

 

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 4/01/11 12:28 PM