Tìm trong trang này
JavaScript Free Code
TÌM KIẾM trong NGÔN NGỮ:
TRANG CHỦ | PHỤ LỤC | TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ:: NGÔN NGỮ
Trái đất, Sinh học, Hoá, Môi trường, An toàn, Sức khoẻ, Toán, Vật lí, Kĩ thuật, Giáo dục, Xã hội, Kinh tế, Thể thao, Nghệ thuật, Hằng ngày
MÔI TRƯỜNG >
Môi trường tự nhiên
môi trường (tự nhiên) :: environment (danh từ :: noun)
lành mạnh :: fresh (adj.); sound (adj.);
phục hồi, gia hạn :: renew (v.); có thể phục hồi :: renewable (adj.);
media :: môi trường
Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/
Cập nhật nội dung : 16/10/2008.
..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y