MÔI TRƯỜNG >

Môi trường tự nhiên

môi trường (tự nhiên) :: environment (danh từ :: noun)

lành mạnh :: fresh (adj.); sound (adj.);

phục hồi, gia hạn :: renew (v.); có thể phục hồi :: renewable (adj.);

 

media :: môi trường

 

 

Tham khảo

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

Cập nhật nội dung : 16/10/2008.

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 4/01/11 12:28 PM