KĨ THUẬT > nãng lượng

năng lượng

 

năng lượng :: energy(n) ≡ power (n).

Ex: năng lượng nguyên tử :: atomic energy.

Từ liên quan

 

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 4/01/11 12:28 PM