XÃ HỘI > Nghề nghiệp

Nghề nghiệp

 

giáo viên :: teacher (n.);

giảng viên :: lecturer (n.);

un(une) secrétaire :: thư kí

un comptable :: kế toán

un(une) commercial(e) :: kinh doanh

un(une)technicien(ne) :: kĩ thuật viên

un(une) informaticien(ne) :: kĩ thuật viên tin học

un ingénieur :: kĩ sư

un ingénieur en ìnormatique :: kĩ sư tin học

un architecte :: kiến trúc sư

un plompier :: thợ ống nước

un electricien :: thợ điện

un(une) gardien(ne) :: người quản lí khu nhà, gần như tổ trưởng, họ chuyên lo việc vệ sinh chung, vườn chung của khu nhà

un maçon :: thợ xây

un

 

Tham khảo :: Thesaurus

~ thực phẩm; chế biến thực phẩm; trái cây; rau củ;

 

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

Cập nhật : 03/07/2008.

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 4/01/11 12:28 PM