nguồn

 

nguồn  :: sources (n.); ;

Ex:

nguồn điểm :: Point - source

nguồn không điểm :: Non-point source (NPS)

nguồn thải :: Emission sources

Từ liên quan

axit; trung hoà;

Từ hay nhầm lẫn

 

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

 

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 4/01/11 12:28 PM