Tìm trong trang này
JavaScript Free Code
TÌM KIẾM trong NGÔN NGỮ:
TRANG CHỦ | PHỤ LỤC | TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ:: NGÔN NGỮ
Trái đất, Sinh học, Hoá, Môi trường, An toàn, Sức khoẻ, Toán, Vật lí, Kĩ thuật, Giáo dục, Xã hội, Kinh tế, Thể thao, Nghệ thuật, Hằng ngày
KINH TẾ > Kinh doanh > doanh nghiệp
KĨ THUẬT > Sản xuất công nghiệp
nhà máy
nhà máy :: factory (n.); plant (n.); firm (n.); : có chức năng sản xuất.
Ex:
Nhà máy / trạm / xưởng xử lý :: Treatment plant
Nhà máy xử lý nước thải sinh hoạt :: sewage treatment plant
xưởng sản xuất :: workshop (n.);
Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/
Cập nhật nội dung: 09/06/2008.
..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y