KĨ THUẬT > Nông nghiệp

Nông nghiệp

 

nông nghiệp :: agriculture (n.)

nông thôn :: countryside (n.)

nông thôn :: rural (adj.)

Các ngành nông nghiệp

Trồng trọt

  • Làm vườn :: horticulture (n)
  • Thiết bị nông nghiệp
  • muà vụ :: recolte (n.f.);

Chăn nuôi :: breeding (n)

Nuôi trồng thuỷ sản :: aquaculture (n)

  • Ngư học :: ichthyology (n)

Từ liên quan

các ngành công nhiệp; các ngành khoa học;

 

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 4/01/11 12:28 PM