Tìm trong trang này
JavaScript Free Code
TÌM KIẾM trong NGÔN NGỮ:
TRANG CHỦ | PHỤ LỤC | TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ:: NGÔN NGỮ
Trái đất, Sinh học, Hoá, Môi trường, An toàn, Sức khoẻ, Toán, Vật lí, Kĩ thuật, Giáo dục, Xã hội, Kinh tế, Thể thao, Nghệ thuật, Hằng ngày
KĨ THUẬT > Nông nghiệp
Nông nghiệp
nông nghiệp :: agriculture (n.)
nông thôn :: countryside (n.)
nông thôn :: rural (adj.)
Các ngành nông nghiệp
Trồng trọt
Chăn nuôi :: breeding (n)
Nuôi trồng thuỷ sản :: aquaculture (n)
các ngành công nhiệp; các ngành khoa học;
Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/
..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y