| ổn
định
ổn định :: Stable (adj.) = steady (adj.) >< unstable (adj.). làm cho ổn định :: Stabilize (v.); tính ổn định :: stability >< instability (n.); sự ổn định :: stabilization (n.); chất ổn định :: stabilier (n.);
cân bằng :: stable = balanced (adj.) ;
Ex: hồ ổn định
:: Stabilization
Ponds
điều hoà
điều hoà lưu lượng :: Flow equalization.
Từ liên quan
Từ gần nghĩa:
Từ liên quan: trộn
Từ trái nghĩa: xáo trộn,
dao động
|
|
..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y
..
|
|
|
|
|
|
|