| phân
hủy
phân hủy :: destruct (v.)
≡destroy (v.)
tiêu hoá :: digest (v.). digestion (n.)
Ex: Phân hủy nhiệt :: Thermal destruction
Ex: Phân hủy bùn = pp kỵ khí :: Anaearobic sludge degestion
Từ liên quan
|
|
..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y
..
|
|
|
|
|
|
|