Tìm trong trang này
JavaScript Free Code
TÌM KIẾM trong NGÔN NGỮ:
TRANG CHỦ | PHỤ LỤC | TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ:: NGÔN NGỮ
Trái đất, Sinh học, Hoá, Môi trường, An toàn, Sức khoẻ, Toán, Vật lí, Kĩ thuật, Giáo dục, Xã hội, Kinh tế, Thể thao, Nghệ thuật, Hằng ngày
phản ứng
phản ứng :: react (động từ :: verb) ; thiết bị phản ứng :: Reactor
Ex: thiết bị phản ứng sinh học kiểu xoay :: Rotating Biological Contactor – RBC
kết tủa, sa lắng :: precipitation
đường cong tốc độ :: rating curve
phản ứng nhiệt phân :: Pyrolysis
Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/
..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y