phản ứng

phản ứng :: react (động từ :: verb) ; thiết bị phản ứng :: Reactor

 

Ex: thiết bị phản ứng sinh học kiểu xoay :: Rotating Biological Contactor – RBC

kết tủa, sa lắng :: precipitation

đường cong tốc độ :: rating curve

phản ứng nhiệt phân :: Pyrolysis

Từ liên quan

 

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

 

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 4/01/11 12:28 PM