Vật lí > Quang học >

Quang học

Quang học :: Optics (n.);

ánh sáng :: light (n.);

màu sắc :: color (n.);

thị giác

  • cơ chế nhìn :: vision (n.);
  • cơ quan thị giác: mắt :: eye (n.);

Thiết bị hỗ trợ thị giác

  • thấu kính :: len (n.);
  • ống nhòm :: prism binoculars;
  • kính viễn vọng :: telescopic sight;
  • kính lúp:: magnifying glass;
  • kính hiển vi :: microscope;

Dụng cụ bảo vệ mắt

  • kính mắt :: glasses (n.);
  • kính mát ::

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

Cập nhật nội dung: 28/05/2008.

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 4/01/11 12:28 PM