Tìm trong trang này
JavaScript Free Code
TÌM KIẾM trong NGÔN NGỮ:
TRANG CHỦ | PHỤ LỤC | TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ:: NGÔN NGỮ
Trái đất, Sinh học, Hoá, Môi trường, An toàn, Sức khoẻ, Toán, Vật lí, Kĩ thuật, Giáo dục, Xã hội, Kinh tế, Thể thao, Nghệ thuật, Hằng ngày
Vật lí > Quang học >
Quang học
Quang học :: Optics (n.);
ánh sáng :: light (n.);
màu sắc :: color (n.);
thị giác
Thiết bị hỗ trợ thị giác
Dụng cụ bảo vệ mắt
Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/
Cập nhật nội dung: 28/05/2008.
..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y