quặng mỏ

 

khai khoáng :: mining (n.); khoáng chất, khoáng vật :: mineral (n.)(adj.);

quặng mỏ :: (n.);

 

Ex:

tên quặng

 

borit :: borite(n.) : quặng chứa thành phần chính là nhôm và sắt;

Tham khảo :: Thesaurus

Từ liên quan :: Related Word

~

Từ gần nghĩa

Từ đồng nghĩa :: Synonyms

=

Từ trái nghĩa :: Antonyms

><

Từ hay nhầm lẫn :: Confused words

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

Cập nhật : 03/04/2008.

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 4/01/11 12:28 PM