Tìm trong trang này
JavaScript Free Code
TÌM KIẾM trong NGÔN NGỮ:
TRANG CHỦ | PHỤ LỤC | TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ:: NGÔN NGỮ
Trái đất, Sinh học, Hoá, Môi trường, An toàn, Sức khoẻ, Toán, Vật lí, Kĩ thuật, Giáo dục, Xã hội, Kinh tế, Thể thao, Nghệ thuật, Hằng ngày
quặng mỏ
khai khoáng :: mining (n.); khoáng chất, khoáng vật :: mineral (n.)(adj.);
quặng mỏ :: (n.);
Ex:
tên quặng
borit :: borite(n.) : quặng chứa thành phần chính là nhôm và sắt;
~
≡
=
><
≠
Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/
Cập nhật : 03/04/2008.
..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y