KINH TẾ > Quản lí

Quản lí

quản lí:: manage (v.); management (n.);

quản trị :: administration (n.);

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Tham khảo

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

Cập nhật nội dung : 03/01/2011.

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 4/01/11 12:28 PM