Tìm trong trang này
JavaScript Free Code
TÌM KIẾM trong NGÔN NGỮ:
TRANG CHỦ | PHỤ LỤC | TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ:: NGÔN NGỮ
Trái đất, Sinh học, Hoá, Môi trường, An toàn, Sức khoẻ, Toán, Vật lí, Kĩ thuật, Giáo dục, Xã hội, Kinh tế, Thể thao, Nghệ thuật, Hằng ngày
MÔI TRƯỜNG >
Quản lí m ôi trường
Quản lí môi trường :: environmental management (n.phr.);
tiêu chuẩn :: standard (n.);
tiêu chuẩn đánh giá :: measurement (n.);
chứng chỉ xác nhận giảm phát thải :: Certified Emission Reduction (CER); Chứng chỉ carbon;
giám sát :: supervise (v.);
quan trắc :: monitoring (n.);
Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/
Cập nhật nội dung : 16/09/2008.
..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y