Tìm trong trang này
JavaScript Free Code
TÌM KIẾM trong NGÔN NGỮ:
TRANG CHỦ | PHỤ LỤC | TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ:: NGÔN NGỮ
Trái đất, Sinh học, Hoá, Môi trường, An toàn, Sức khoẻ, Toán, Vật lí, Kĩ thuật, Giáo dục, Xã hội, Kinh tế, Thể thao, Nghệ thuật, Hằng ngày
rỗng
(động từ :: verb)
làm rỗng
Ex:
(danh từ :: noun)
(tính từ :: adjective)
hollow :: rỗng
Từ gần nghĩa:
Từ liên quan: xốp; rỗng;
từ trái nghĩa: đặc;
Tự điển An toàn Môi trường: http://dictionary.environment-safety.com :: [Tải lên mạng: 29 décembre, 2007 1:53 AM]
..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y