Tìm trong trang này
JavaScript Free Code
TÌM KIẾM trong NGÔN NGỮ:
TRANG CHỦ | PHỤ LỤC | TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ:: NGÔN NGỮ
Trái đất, Sinh học, Hoá, Môi trường, An toàn, Sức khoẻ, Toán, Vật lí, Kĩ thuật, Giáo dục, Xã hội, Kinh tế, Thể thao, Nghệ thuật, Hằng ngày
rửa
(động từ :: verb)
to rinse :: xả rửa bằng nước
to wash :: rửa
to backwash :: rửa ngược
VD:
Từ gần nghĩa:
Từ liên quan: xả thải; xả rửa;
Từ trái nghĩa:
Tự điển An toàn Môi trường: http://dictionary.environment-safety.com :: [Tải lên mạng: 10 janvier, 2008 4:22 PM]
..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y