KĨ THUẬT >

Sản xuất công nghiệp

Sản xuất công nghiệp :: industrial production (n.phr.);

Quy trình sản xuất

Quy trình sản xuất :: production line ;

may :: garment (n.);

Sản xuất sạch hơn :: cleaner production;

cơ chế phát triển sạch :: Clean Development Mechanism (CDM)

 

Sản phẩm công nghiệp

pin :: battery (n.);

lắp pin :: to insert the battery; nạp pin :: to charge the battery : nạp điện cho pin;

 

Chất thải

phế liệu :: scrap (n.);

Tham khảo :: Thesaurus

~ ;

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

Cập nhật : 15/10/2009.

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 4/01/11 12:28 PM