KĨ THUẬT > kĩ thuật hoá chất

sấy khô

 

sấy khô :: dry (v.); sự/ quá trình sấy:: drying (n.); thiết bị sấy :: dryer (n.);

Ex:

sân phơi bùn :: drying bed;

Làm khô bằng nhiệt, phơi khô:: Heat drying;

khử nước :: Dewater (v.)

Ex:

Tham khảo :: Thesaurus

~

=

>< làm ẩm;

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

Cập nhật : 03/09/2008.

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 4/01/11 12:28 PM