sinh thái

 

sinh thái :: ecology (n.) ; Ecological (adj.) ;

Ex

du lịch sinh thái: ecotourism

cân bằng sinh thái :: ecological balance;

các chỉ số về sinh thái :: ecological indicators;

sức tải của hệ sinh thái :: ecological capacity;

đa dạng về sinh thái :: ecological diversity

 

Từ liên quan

môi trường;

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 4/01/11 12:28 PM