Tìm trong trang này
JavaScript Free Code
TÌM KIẾM trong NGÔN NGỮ:
TỪ ĐIỂN VIỆT - ANH - PHÁP :: PHỤ LỤC :: TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ:: NGÔN NGỮ
Trái đất, Sinh học, Hoá, Môi trường, An toàn, Sức khoẻ, Toán, Vật lí, Kĩ thuật, Giáo dục, Xã hội, Kinh tế, Thể thao, Nghệ thuật, Hằng ngày
SỨC KHOẺ > sức khoẻ
Sức khoẻ
sức khoẻ :: health(n.); khoẻ mạnh :: healthy (adj.);
Ex: sức khoẻ nghề nghiệp :: Occupation Health
đau :: pain (n.); đau :: painful (adj.);
ốm, bệnh, bịnh :: ill (adj.);
trợ tử :: euthanasia ::: euthanasie : chết không đau đớn
~ y học;
Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/
cập nhật nội dung : 02/05/2008.
..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y