SỨC KHOẺ > sức khoẻ

Sức khoẻ

sức khoẻ :: health(n.); khoẻ mạnh :: healthy (adj.);

Ex: sức khoẻ nghề nghiệp :: Occupation Health

đau :: pain (n.); đau :: painful (adj.);

ốm, bệnh, bịnh :: ill (adj.);

trợ tử :: euthanasia ::: euthanasie : chết không đau đớn

 

Tham khảo :: Thesaurus

~ y học;

 

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

cập nhật nội dung : 02/05/2008.

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 24/06/11 11:33 PM