tách

tách :: to separate (v.); saparation (n.); separator (n.)

Ex :

bộ tách bằng sục khí :: Impingement separator

Tách bằng trọng lực :: Gravity separation ;

Tách bụi bằng xyclon :: Cyclone separator

Từ liên quan

khử; tách; phân loại; làm sạch,

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

 

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 4/01/11 12:28 PM