tài nguyên

 

tài nguyên :: resources (n.)

Ex:

tài nguyên nước :: Water resources

tài nguyên thiên nhiên :: Natural resourses

Từ liên quan

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

 

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 4/01/11 12:28 PM