| tháp
(động từ :: verb)
Ex:
(danh từ :: noun)
tower :: tháp
Ex: tháp phun :: scrubber
Ex: Tháp đĩa :: Plate scrubber
Ex: Tháp phun có lớp đệm cố định :: Package-bed
scrubber
Ex: Tháp phun tốc độ cao :: Venturi scrubber
(tính từ :: adjective)
Ex:
Từ liên quan
Từ gần nghĩa:
Từ liên quan: hấp thu, hấp
phụ
Từ trái nghĩa:
|
|
..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y
..
|
|
|
|
|
|
|