JavaScript Free Code

TRANG CHỦ | PHỤ LỤC | TỪ VỰNG THEO chỦ ĐỀ

thay thế

 

thay thế :: substitute (v.) ; substitution(n.)

Ex: Thay thế nhiên liệu :: Fuel substitution

Từ liên quan

Từ điển Kĩ thuật Môi trường :: http://dictionary.environment-safety.com

..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y
..