Tìm trong trang này
Trái đất, Sinh học, Hoá, Môi trường, An toàn, Sức khoẻ, Toán, Vật lí, Kĩ thuật, Giáo dục, Xã hội, Kinh tế, Thể thao, Nghệ thuật, Hằng ngày
thiên tai
thiên tai :: natural desarter; natural calamity
lụt :: flood (n.);
Ex:
Từ điển Kĩ thuật Môi trường :: http://dictionary.environment-safety.com