thoát hơi

(động từ :: verb)

transpirate :: thoát hơi nước, toát mồ hôi

Ex:

(danh từ :: noun)

Transpiration :: sự/ quá trình thoát hơi

Ex:

(tính từ :: adjective)

 

Ex:

(trạng từ :: adverb)

 

Từ liên quan

Từ gần nghĩa: bay hơi, thoát hơi

Từ liên quan:

từ trái nghĩa:

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 4/01/11 12:28 PM