| thoát
hơi
(động từ :: verb)
transpirate :: thoát hơi nước, toát
mồ hôi
Ex:
(danh từ :: noun)
Transpiration ::
sự/ quá trình
thoát hơi
Ex:
(tính từ :: adjective)
Ex:
(trạng từ :: adverb)
Từ liên quan
Từ gần nghĩa: bay
hơi, thoát
hơi
Từ liên quan:
từ trái nghĩa:
|
|
..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y
..
|
|
|
|
|
|
|