SINH HỌC > Thực vật

Thực vật

 

thực vật :: plant (n.); vegetable (n.);

cây :: plant (n.);

hoa:: flower (n.);

lá :: leaf (n.);

rễ :: root (n.);

cỏ :: grass n.);

thực vật phù du :: phytoplankton (n.) : nhóm sinh vật nổi bao gồm những sinh vật nhỏ li ti, ví dụ như tảo, tảo cát.

rừng :: Forest (n.);

Ex:

Tham khảo :: Thesaurus

~

=

><

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

Cập nhật : 03/09/2008.

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 4/01/11 12:28 PM