Tìm trong trang này
JavaScript Free Code
TÌM KIẾM trong NGÔN NGỮ:
TRANG CHỦ | PHỤ LỤC | TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ:: NGÔN NGỮ
Trái đất, Sinh học, Hoá, Môi trường, An toàn, Sức khoẻ, Toán, Vật lí, Kĩ thuật, Giáo dục, Xã hội, Kinh tế, Thể thao, Nghệ thuật, Hằng ngày
SINH HỌC > Thực vật
Thực vật
thực vật :: plant (n.); vegetable (n.);
cây :: plant (n.);
hoa:: flower (n.);
lá :: leaf (n.);
rễ :: root (n.);
cỏ :: grass n.);
thực vật phù du :: phytoplankton (n.) : nhóm sinh vật nổi bao gồm những sinh vật nhỏ li ti, ví dụ như tảo, tảo cát.
rừng :: Forest (n.);
Ex:
~
≈
=
><
≠
Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/
Cập nhật : 03/09/2008.
..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y