MÔI TRƯỜNG > Kĩ thuật môi trường > Kĩ thuật quản lí chất thải

Thu gom

thu gom :: To collect (v.) Collection (n.)

Ex:

Tham khảo

Từ liên quan

thu gom rác;

Từ hay nhầm lẫn

thu hoi ;

 

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

Cập nhật nội dung : 16/08/2008.

 

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 4/01/11 12:28 PM