Tìm trong trang này
JavaScript Free Code
TÌM KIẾM trong NGÔN NGỮ:
TRANG CHỦ | PHỤ LỤC | TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ:: NGÔN NGỮ
Trái đất, Sinh học, Hoá, Môi trường, An toàn, Sức khoẻ, Toán, Vật lí, Kĩ thuật, Giáo dục, Xã hội, Kinh tế, Thể thao, Nghệ thuật, Hằng ngày
trích li
(động từ :: verb)
extract
Ex:
(danh từ :: noun)
extraction
(tính từ :: adjective)
Từ gần nghĩa:
Từ liên quan: pha loãng;
Từ trái nghĩa: hoà tan;
Tự điển An toàn Môi trường: http://dictionary.environment-safety.com :: [Tải lên mạng: 29 décembre, 2007 1:53 AM]
..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y