|
tuyển
nổi
tuyển nổi :: float (v.)
tuyển nổi (danh từ) :: floatation, flotation (n.) (từ Mĩ)
Thuật ngữ
Tham khảo :: Thesaurus
Từ đồng nghĩa :: Synonyms
=
Từ trái nghĩa :: Antonyms
><
Từ gần nghĩa
≈
Từ hay nhầm lẫn :: Confused words
≠
Từ liên quan :: Related Word
~
|