tuyển nổi

tuyển nổi :: float  (v.)

tuyển nổi (danh từ) :: floatation, flotation (n.) (từ Mĩ)

Thuật ngữ

 

 

Tham khảo :: Thesaurus

Từ đồng nghĩa :: Synonyms

=

Từ trái nghĩa :: Antonyms

><

Từ gần nghĩa

Từ hay nhầm lẫn :: Confused words

Từ liên quan :: Related Word

~

 

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 4/01/11 12:28 PM