|
KĨ THUẬT >
Vẽ kĩ thuật
Vẽ kĩ thuật :: engineering drawing (n.phr.);
kí hiệu :: symbols (n.);
bản vẽ kĩ thuật :: drawing (n.);
bản vẽ kĩ thuật
vẽ :: to draw (v.); bản vẽ :: drawing (n.);
bản vẽ lắp :: assembly drawing
thiết kế chi tiết :: detail design
thiết kế thu nhỏ :: contract design
bản in phơi :: blueprint (n.);
bản vẽ phác :: sketch (n.);
thiết kế sơ bộ :: preliminary design;
dụng cụ và vật liệu :: tools and materials
bàn vẽ :: drafting board;
máy vẽ :: drafting machine;
com pa :: compasses (n.);
thước T:: T-square (n.);
khuôn, thước cong :: template (n.);
giấy can, giấy vẽ :: tracing paper
giấy mờ, giấy nhạy sáng :: linght-sensitive paper
Chiếu :: to project (v.); phép chiếu:: projection (n.);
phép chiếu trục đo :: axonometric projection
phép chiếu trực giao :: orthogonal projection
phép chiếu trực giao cùng kích thước :: orthogonal isometric projection
phép chiếu trực giao không cùng kích thước :: orthogonal dimetric projection
mặt phẳng chiếu:: plane of projection
mặt phẳng chính diện :: frontal plane of projection
hình chiếu tổng thể :: general view
hình chiếu đứng :: front view; front elevation; ><hình chiếu từ phía sau :: view from behind, rear view;
hình chiếu trên, hình chiếu phẳng :: view from above, plan >< hình chiếu dưới :: view from below, bottom view
hình chiếu cạnh phải :: view from the right, left hand end view; >< hình chiếu cạnh trái :: view from the left, left hand end view;
sự cắt :: section (n.); mặt cắt, tiết diện :: section (n.), section view (n.);
mặt phẳng cắt :: cutting plane;
mặt cắt ngang :: cross section;
mặt cắt dọc :: longitudinal section;
mặt cắt đứng :: vertical section;
mặt cắt bên :: profile plane of projection;
chỗ cắt :: break (n.);
sự cắt chi tiết : detail section;
sự cắt bước :: removed section;
sự cắt xoay :: revolved section;
thành phần bản vẽ kĩ thuật ::
các loại đường nét :: lines;
nét liền :: continuous line;
nét đậm :: thick line;
nét mảnh ::thin line;
nét gián đoạn :: short dashes;
đường kéo dài :: extension line;
nét chấm gạch :: long chain;
nét gạch bóng :: crosshatch;
đường kích thước :: dimension line; sự ghi kích thước ::dimensioning;
kích thước sơ bộ :: information size;
kích thước bao :: overall dimension;
đường bao thấy :: visible outline; >< đường bao khuất :: hidden outline;
khung tên :: title block;
tỉ lệ :: scale (n.);
Tham khảo :: Thesaurus
Từ liên quan :: Related Word
~ Từ điển theo chủ đề;
Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/
Cập nhật : 08/06/2008. |