KINH TẾ > Tài chính

Vốn

vốn :: capital (n.);

vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài :: FDI

 

 

Tham khảo

 

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

Cập nhật nội dung: 09/07/2008.

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 4/01/11 12:28 PM