xốp
(động từ :: verb)
tạo xốp
Ex:
(danh từ :: noun)
pore :: lỗ xốp
porosity :: độ xốp
Ex:
(tính từ :: adjective)
porous :: xốp, không đặc
Ex:
Từ liên quan
Từ gần nghĩa:
Từ liên quan: xốp; rỗng;
từ trái nghĩa: đặc;
|
|
..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y
..
|
|
|
|
|
|
|