SINH HỌC > Động vật > Loài người > giác quan

xúc giác

xúc giác :: touch

sờ, đụng chạm :: to touch (v.);

Cơ quan xúc giác

da :: skin (n.);

tay :: hand (n.);

lòng bàn tay :: palm (n.);

lưng bàn tay :: back (n.)

ngón tay :: finger (n.);

ngón cái :: thumb (n.);

ngón trỏ :: index finger

ngón giữa :: middle finger

ngón áp út , ngón đeo nhẫn :: third finger

ngón út :: little finger

móng tay :: nail (n.);

màng ở chân móng tay :: lunula (n.); (pl. lunulae)

vân tay ::

chỉ tay ::

 

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

 

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 4/01/11 12:28 PM