Tìm trong trang này
JavaScript Free Code
TÌM KIẾM trong NGÔN NGỮ:
TRANG CHỦ | PHỤ LỤC | TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ:: NGÔN NGỮ
Trái đất, Sinh học, Hoá, Môi trường, An toàn, Sức khoẻ, Toán, Vật lí, Kĩ thuật, Giáo dục, Xã hội, Kinh tế, Thể thao, Nghệ thuật, Hằng ngày
SINH HỌC > Động vật > Loài người > giác quan
xúc giác
xúc giác :: touch
sờ, đụng chạm :: to touch (v.);
Cơ quan xúc giác
da :: skin (n.);
tay :: hand (n.);
lòng bàn tay :: palm (n.);
lưng bàn tay :: back (n.)
ngón tay :: finger (n.);
ngón cái :: thumb (n.); ngón trỏ :: index finger ngón giữa :: middle finger ngón áp út , ngón đeo nhẫn :: third finger ngón út :: little finger
ngón cái :: thumb (n.);
ngón trỏ :: index finger
ngón giữa :: middle finger
ngón áp út , ngón đeo nhẫn :: third finger
ngón út :: little finger
móng tay :: nail (n.);
màng ở chân móng tay :: lunula (n.); (pl. lunulae)
vân tay ::
chỉ tay ::
Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/
..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y