MÔI TRƯỜNG > Kĩ thuật môi trường > Xử lí ô nhiễm nước

Xử lí nước

Xử lí nước :: water treatment (n.phr.);

xử lý nước thải  :: wastewater treatment (n.phr.);

xử lí nước cấp :: supply water treatment (n.phr.);

xử lý nước thải bậc 1/ sơ cấp :: primary wastewater treatment

xử lý nước thải bậc 2 :: secondary wastewater treatment

xử lí bùn ::

khử trùng :: disinfect (v.);

lọc;

ngăn chắn rác :: grit chamber;

bể điều hoà :: balancing tank;

bể chưá :: holding tank;

hố thu :: bulk head; partition (n.);

thiết bị thu hồi :: recuperator (n.);

máng :: trough (n.);

mương, kênh :: ditch (n.);

rãnh, kênh :: trench (n.);

mặt cắt kênh :: cross chanel;

ngăn :: cell (n.);

vách :: paffle (n.);

hành lang :: passage (n.);

nổi lên mặt :: supernatant (adj.);

nổi lên :: bouyant (adj.);

thời gian lưu nước :: HRT: hydrolic retention time;

thời gian lưu bùn : SRT: solid retention time;

 

Từ liên quan

~ các quá trình cơ bản ;

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

Cập nhật : 23/10/2009.

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 6/06/11 10:23 AM