MÔI TRƯỜNG > Kĩ thuật môi trường > Kĩ thuật xử lí ô nhiễm

Kĩ thuật xử lí ô nhiễm

Kĩ thuật xử lí ô nhiễm :: pollution treatment engineering (n.phr.);

Xử lí ô nhiễm không khí :: air pollution treatment (n.phr.);

Xử lí bụi ::

Xử lí nước :: water treatment (n.phr.);

xử lí bùn ::

Xử lí chất thải rắn

Các phương pháp xử lí ô nhiễm

xử lí :: treat (v.) ; treatment (n.)

hệ thống xử lý :: treatment system;

Hệ thống lai hợp :: hybrid system;

Phương pháp cơ học

lọc

lắng

giữ :: maintain (v.);

thu gom :: handle (v.);

chứa vào bể :: reservoir (v.);

giữ lại :: retent (v.); :: trap (v.);

 

phương pháp hoá học

tẩy trùng :: desinfect (v.);

phân hủy :: degrade (v.);

phương pháp hoá lí

đông tụ :: coagulate (v.);coagulation (n.);

tạo bông :: flocculate (v.); flocculation (n.);

bay hơi, hoá hơi :: volatize (v.);

lọc qua, ngâm chiết :: leach (v.);

xử lí sinh học ::

khoáng hoá :: metabolic (v.);

phân hủy, thối rưã :: decay (v.);

bài tiết :: excrete (v.);

tiêu hoá :: digest (v.);

 

xử lí nhiệt :: heat treatment;

đốt :: incineration (n.);

nhiệt phân ::

thu hồi nhiệt :: heat recovery;

chịu lưả :: refractory (adj.);

 

thải bỏ :: disposal (n.);

tháo bằng cống :: sewer (v.);

Các thuật ngữ chung

phương án, tiêu chuẩn đánh giá :: measure (n.);

 

 

thấm :: penetrate (v.); chống thấm :: anti-penetrate ;

dao dộng :: fluctuate (v.);

ống vòi :: hose (n.);

lọc sạch, tẩy uế :: depurate (v.);

 

giảm bớt :: deminish (v.); làm giảm :: abate (v.);

suy yếu :: decline (v.);

 

khuếch tán :: diffuse (v.);

phân tán :: dispense (v.);

phát ra :: emit (v.);

phân tán :: uptake (v.);

tưới :: irrigate (v.);

 

 

khử nitơ :: dentrify (v.);

 

nhỏ giọt :: trickle (v.);

chảy rỉ :: bleed (v.);

đổ tràn :: spilt (v.);

đổ :: dump (v.);

nổi lên mặt :: supernatant(adj.);

nổi lên :: bouyant (adj.);

 

quý :: noble (adj.);

bẩn, cặn :: fould (adj.);

bền vững :: sustainable (adj.);

lành mạnh :: sound (adj.); :: fresh (adj.);

có thể phục hồi :: renewable (adj.);

 

cuốn do mưa :: rain-out (v.);

rưả do mưa :: wash-out (v.);

Từ liên quan

khử, loại, tách, làm sạch,

Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/

Cập nhật nội dung : 29/6/2011.

..

A

B

C

D

Đ

E

G

H

I

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

X

Y

..

Back :: Quay lạiTop :: Đầu trang Upload :: Tải lên mạng: 12/07/11 9:06 AM