Tìm trong trang này
JavaScript Free Code
TÌM KIẾM trong NGÔN NGỮ:
TRANG CHỦ | PHỤ LỤC | TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ:: NGÔN NGỮ
Trái đất, Sinh học, Hoá, Môi trường, An toàn, Sức khoẻ, Toán, Vật lí, Kĩ thuật, Giáo dục, Xã hội, Kinh tế, Thể thao, Nghệ thuật, Hằng ngày
yếm khí
kị khí, yếm khí :: Anaerobic (adj.) : yếm khí, sống, hoạt hoá, xảy ra, hay tồn tại ở điều kiện không có ô xy.
sinh vật yếm khí :: anaerobe
Ex: vi khuẩn yếm khí :: anaerobic bacteria
yếm khí >< hiếu khí;
Từ điển Môi trường :: http://languages.environment-safety.com/dictionary/
..
A
B
C
D
Đ
E
G
H
I
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
X
Y