Tìm trong trang này


JavaScript Free Code
TIẾNG ANH

NGÔN NGỮ

Tiếng VIệt :: Vietnamese

Tiếng Anh :: English

Tiếng Pháp :: Français

Liên kết chọn lọc

Xuất cảnh

Từ điển

Số lượt truy cập web:
Free counters!

tiẾNG ANH :: ENGLISH LANGUAGE

Từ vựng ~ Từ điển ~ Đối thoại ~ Ngữ pháp ~ Viết ~ Tiếng Anh nâng cao ~ Liên kết ~ Viết tắt trong bài học

Trong trang này

tính từ mô tả

tính từ giới hạn

tính từ so sánh

đầu trang

GRAMMAR :: NGỮ PHÁP ► Adjectives :: tính từ ▼

Vocabulary

Descriptive adj :: tính từ mô tả

Color :: màu sắc

white, red, orange, yellow, green, blue, violet…

Size:: kích thước

large, tiny,

Quality of person:: đặc tính của con người

find, kind, nice, cute…

Quality of thing :: đặc tính của đồ vật

beatiful, intersted , important, colorful…

Limiting adj :: tính từ giới hạn

Article:: mạo từ

a, an, the.

Cardinal number: số đếm

one, two, three,…

Ordinal number:: số thứ tự

first, second, third, fourth…

Possession:: sở hữu

my, your, his, her, their ...

Demonstratives:

this, that, these, those

Quantity :: số từ

few, many, much

comparatives and supperatives:: tính từ so sánh

© Trần Minh Hải. An toàn Môi trường :: http://environment-safety.com.

tiẾNG ANH :: ENGLISH LANGUAGE

Từ vựng ~ Từ điển ~ Đối thoại ~ Ngữ pháp ~ Viết ~ Tiếng Anh nâng cao ~ Liên kết ~ Viết tắt trong bài học

Back :: Quay lại
NGÔN NGỮ ~ Tiếng Việt ~ Tiếng Anh ~ Tiếng Pháp