|
|
Tìm trong ATMT: NGÔN NGỮ > Tiếng Anh > Từ vựng > Con số Numbers :: con sỐTrong trang này con số Cách diễn đạt các con số Gốc từ Numbers :: con sốNumber expressions :: cách diễn đạt con sốFractions :: phân số Decimals :: số thập phân Maths :: toán học số 0 Số điện thoại Nhiệt độ Tiền Age :: tuổi tác Time :: thời gian: Date :: Ngày tháng Measurement – units :: đo lường Roots :: gốc từ chỉ các con sốGốc từ chỉ số lượng Liên kết chọn lọcTài liệu tham khảo
Cập nhật: 31/7/2011. TIẾNG ANH
:: Top :: Last upload: Décembre 29, 2011 10:52 PM
|