Tìm trong ATMT:

NGÔN NGỮ > Tiếng Anh > NgỮ PHÁP :: grammar > Động từ :: Verbs > Động từ bất quy tắc

Động từ bất quy tắc :: irregular verbs

Các động từ bất quy tắc thường là các động từ được dùng rất phổ biến như là nghe, nói, ngửi, ăn, uống, ngủ, học, đi lại, đứng lên, ngồi xuống, cầm, nắm, đạt được...

Danh mục và cách chia động từ bất quy tắc được liệt kê sau đây.

Nguyên mẫu :: infinitive Quá khứ :: Pass Quá khứ phân từ :: Pass participle Hiện tại phân từ :: Present participle Nghĩa :: Meaning
Bet Bet Bet Betting cá cược
Bid Bid Bid Bidding ra lệnh
Cost Cost Cost Costing trị giá
Cut Cut Cut Cutting cắt
Fit Fit Fit Fitting thích hợp, vừa vặn
Hit Hit Hit Hitting đánh
Hurt Hurt Hurt Hurting làm đau, tổn thương
Let Let Let - hãy, để
Put Put Put Putting đặt
Quit Quit Quit Quitting thoát
Read Read Read Reading đọc
Set Set Set Setting cài, đặt
Shut Shut Shut Shutting đóng
Spread Spread Spread Spreading trải rộng
         
Bend Bent Bent Bending bẻ cong
Bind Bound Bound Binding trói buộc
Bring Brought Brought Bringing mang, vác
Build Built Built Building xây dựng
Burn Burnt Burnt Burning cháy
Buy Bought Bought Buying mua
Catch Caught Caught Catching bắt láy
Dig Dug Dug Digging đào
Dream Dreamt Dreamt Dreaming mơ ước
Feed Fed Fed Feeding nạp
Feel Felt Felt Feeling cảm thấy
Find Found Found Finding tìm thấy
Get Got Got Getting lấy, đạt được
Hang Hanged Hanged   (tv) treo cổ
Hang Hung Hung Hanging (iv) Treo (sth)
Have Had Had Having
Hear Heard Heard Hearing nghe
Hold Held Held Holding tổ chức
Keep Kept Kept Keeping giữ
Lay Laid Laid Laying (iv) Đặt nằm
Lead Led Led Leading dẫn đầu
Learn Learnt learnt Learning học
Leave Left left Leaving bỏ, để lại
Lend Lent Lent Lending cho mượn
Lose Lost Lost Losing mẩt
Make Made Made Making tạo, làm
Mean Meant Meant Meaning hàm ý, có nghĩa
Meet Met Met Meeting gặp
Read Read Read Reading đọc
Say Said Said Saying nói
Sell Sold Sold Selling bán
Send Sent Sent Sending gửi
Shine Shone Shone Shining Chiếu sáng
Shoot Shot Shot Shooting bắn
Sit Sat Sat Sitting ngồi
Sleep Slept Slept Sleeping ngủ
Slide Slid Slid Sliding Trượt
Smell Smelt Smelt   ngửi
Spend Spent Spent   trải qua, tiêu tốn
Stand Stood Stood Standing đứng
Sting Stung Stung    
Teach Taught Taught Teaching dạy
Tell Told Told Telling nói chuyện
Think Thought Thought Thinking suy nghĩ
Understand Understood Understood   hiểu
Win Won Won   thắng, đạt được
         
Become Became Become    
Come Came Come Coming đi
Run Ran Run Running chạy
         
Beat Beat Beaten Beating đánh
         
Be Was / were Been Being thì, là,
Begin Began Begun Beginning bắt đầu
Bite Bit Bitten Biting cắn
Bit Bit Bitten Biting (tv)
Blow Blew Blown Blowing thổi
Break Broke Broken Breaking gẫy
Choose Chose Chosen Choosing chọn lựa
Do Did Done Doing làm, thực hiện
Draw Drew Drawn Drawing vẽ
Drink Drank drunk Drinking uống
Drive Drove Driven Driving lái
Eat Ate Eaten Eating ăn
Fall Fell Fallen Falling Rơi
Fly Flew Flown Flying bay
Forget Forgot Forgotten Forgetting quên
Freeze Froze Frozen Freezing làm lạnh
Get Got Goten Getting lấy, đạt được
Give Gave Given Giving cho đi
Go Went Gone Going đi
Hide Hid Hidden Hiding dấu
Know Knew Known   biết
Lie Lay Lain   Nằm xuống
Ride Rode Ridden Riding lái
Ring Rang Rung Ringing reng chuông
Rise Rose Risen   (tv) nâng lên
Raise Raised Raised Rasing (iv) nâng (sth) lên
Run Ran Run Running chạy
See Saw Seen Seeing nhìn
Shake Shook Shaken Shaking lắc
Sing Sang Sung Singing hát
Sink Sank Sunk Sinking chìm
Speak Spoke Spoken Speaking nói
Steal Stole Stolen Stealing trộm
Strike Struck Stricken   Đánh, tấn công
Strive Strove (-ed) Striven (-ed) Striving Cố gắng
Swear Swore Sworn   Thề
Swim Swam Swum Swimming bơi
Take Took Taken Taking lấy, cầm
Tear Tore Torn Tearing
Throw Threw Thrown Throwing ném
Wear Wore Worn Wearing mặc
Write wrote Written Writing viết

Liên kết chọn lọc

Tài liệu tham khảo

© Trần Minh Hải. An toàn Môi trường :: http://environment-safety.com.

Cập nhật: 31/7/2011.

TIẾNG ANH

Back :: Quay lại :: Top :: Last upload: Décembre 29, 2011 10:52 PM